photographic film

photographic film

A photographer loads a roll of photographic film into a vintage camera.

Định nghĩa

Danh từ: phim ảnh (hoặc phim chụp ảnh) – vật liệu chụp ảnh bao gồm một lớp nền bằng celluloid được phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng; dùng để tạo ra các bản âm bản (negative) hoặc phim dương bản (transparency).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cuộn phim ảnh cho máy ảnh của mình.)
  • (Phim ảnh phải được rửa trong phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expose photographic film": phơi sáng phim ảnh.

    • You should expose the photographic film to light for the correct amount of time. (Bạn nên phơi sáng phim ảnh với lượng thời gian chính xác.)
  • "develop photographic film": rửa phim ảnh.

    • The technician will develop the photographic film using special chemicals. (Kỹ thuật viên sẽ rửa phim ảnh bằng các hóa chất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Phim âm bản (negative film): loại phim ảnh tạo ra hình ảnh âm bản.
  • Phim dương bản (slide film/reversal film): loại phim ảnh tạo ra hình ảnh dương bản trực tiếp.
  • Phim đen trắng (black-and-white film): phim ảnh chỉ ghi nhận màu sắc dưới dạng đen trắng.
  • Phim màu (color film): phim ảnh ghi nhận màu sắc đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Film chụp ảnh: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Phim cuộn (roll film): chỉ dạng phim ảnh được cuộn thành cuộn.
  • Phim tấm (sheet film): chỉ dạng phim ảnh dạng tấm phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "photographic film", nhưng có thể dùng: - Load film into: nạp phim vào (máy ảnh). - He loaded the photographic film into the camera carefully. (Anh ấy nạp phim ảnh vào máy ảnh một cách cẩn thận.)

  • Take out film: lấy phim ra (khỏi máy ảnh).
    • After shooting, she took out the photographic film to develop it. (Sau khi chụp, ấy lấy phim ảnh ra để rửa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "photographic film", nhưng có thể liên hệ: - "Film at eleven": thành ngữ trong tiếng Anh chỉ việc một sự kiện sẽ được phát sóng trên tin tức lúc 11 giờ; không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "film". - "On film": được ghi lại trên phim. - The event was captured on photographic film. (Sự kiện đã được ghi lại trên phim ảnh.)